信息編碼

tín tức biên mã

Hán Việt: tín tức biên mã

Tổng quan

Cấu tạo: (tín) + (tức) + (biên) + (mã)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 信息編碼 ìnxī biānmǎ n. <comp.> information encoding