信息羣 xìn xī qún · tín tức quần Hán Việt: tín tức quần · Pinyin: xìn xī qún Tổng quan Cấu tạo: 信 (tín) + 息 (tức) + 羣 (quần)Pinyinxìn xī qúnHán Việttín tức quầnCấu tạo信 + 息 + 羣 · tín + tức + quần nghĩa thành phần: tín + tức + quần