信息選擇 xìn xī xuǎn zé · tín tức tuyển trạch Hán Việt: tín tức tuyển trạch · Pinyin: xìn xī xuǎn zé Tổng quan Cấu tạo: 信 (tín) + 息 (tức) + 選 (tuyển) + 擇 (trạch)Pinyinxìn xī xuǎn zéHán Việttín tức tuyển trạchCấu tạo信 + 息 + 選 + 擇 · tín + tức + tuyển + trạch nghĩa thành phần: tín + tức + tuyển + trạch