信息道 xìn xī dào · tín tức đạo Hán Việt: tín tức đạo · Pinyin: xìn xī dào Tổng quan Cấu tạo: 信 (tín) + 息 (tức) + 道 (đạo)Pinyinxìn xī dàoHán Việttín tức đạoCấu tạo信 + 息 + 道 · tín + tức + đạo nghĩa thành phần: tín + tức + đạo