信息量 xìn xī liàng · tín tức lượng Hán Việt: tín tức lượng · Pinyin: xìn xī liàng Tổng quan Cấu tạo: 信 (tín) + 息 (tức) + 量 (lượng)Pinyinxìn xī liàngHán Việttín tức lượngCấu tạo信 + 息 + 量 · tín + tức + lượng nghĩa thành phần: tín + tức + lượng Nghĩa EngCihui 信息量 ìnxīliàng n. information volume