信託書 tín thác thư Hán Việt: tín thác thư Tổng quan Cấu tạo: 信 (tín) + 託 (thác) + 書 (thư)Hán Việttín thác thưCấu tạo信 + 託 + 書 · tín + thác + thư nghĩa thành phần: tín + thác + thư Nghĩa EngCihui trust deed