信濃國 xìn nóng guó · tín nùng quốc Hán Việt: tín nùng quốc · Pinyin: xìn nóng guó Tổng quan Cấu tạo: 信 (tín) + 濃 (nùng) + 國 (quốc)Pinyinxìn nóng guóHán Việttín nùng quốcCấu tạo信 + 濃 + 國 · tín + nùng + quốc nghĩa thành phần: tín + nùng + quốc