信用款

tín dụng khoản

Hán Việt: tín dụng khoản

Tổng quan

Cấu tạo: (tín) + (dụng) + (khoản)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 信用款 ìnyòngkuǎn n. (commercial) credits M:²bǐ