信用緊縮 xìn yòng jǐn suō · tín dụng khẩn súc Hán Việt: tín dụng khẩn súc · Pinyin: xìn yòng jǐn suō Tổng quan Cấu tạo: 信 (tín) + 用 (dụng) + 緊 (khẩn) + 縮 (súc)Pinyinxìn yòng jǐn suōHán Việttín dụng khẩn súcCấu tạo信 + 用 + 緊 + 縮 · tín + dụng + khẩn + súc nghĩa thành phần: tín + dụng + khẩn + súc