信用證券
tín dụng chứng khoán
Hán Việt: tín dụng chứng khoán · Pinyin: xìn yòng zhèng quàn
Tổng quan
công cụ tín dụng | thư tín dụng | xem thêm 信用證|信用证 | Lượng từ:張|张
Nghĩa
Việt
- Cihui công cụ tín dụng | thư tín dụng | xem thêm 信用證|信用证 | Lượng từ:張|张
Eng
- CC-CEDICT instrument of credit|letter of credit|see also 信用證|信用证[xin4 yong4 zheng4]|CL:張|张[zhang1]
- Cihui instrument of credit; letter of credit; see also 信用證|信用证; CL:張|张