信用證明 xìn yòng zhèng míng · tín dụng chứng minh Hán Việt: tín dụng chứng minh · Pinyin: xìn yòng zhèng míng Tổng quan Cấu tạo: 信 (tín) + 用 (dụng) + 證 (chứng) + 明 (minh)Pinyinxìn yòng zhèng míngHán Việttín dụng chứng minhCấu tạo信 + 用 + 證 + 明 · tín + dụng + chứng + minh nghĩa thành phần: tín + dụng + chứng + minh