信用风险

xìn yòng fēng xiǎntín dụng phong hiểm

Hán Việt: tín dụng phong hiểm · Pinyin: xìn yòng fēng xiǎn

Tổng quan

rủi ro tín dụng

Cấu tạo: 信 (tín) + 用 (dụng) + 風 (phong) + 險 (hiểm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 rủi ro tín dụng
  • Tần suất từ rủi ro tín dụng

Eng

  • Cihui credit risk
  • Tần suất từ credit risk

Đức

  • Handedict Kreditrisiko

Từ liên quan

Gần nghĩa

信用危机 · 信用等级 · 信用观察 · 信用证券 · 信用评等 · 信用评级 · 风险估计 · 风险投资