信用等级

xìn yòng děng jítín dụng đẳng cấp

Hán Việt: tín dụng đẳng cấp · Pinyin: xìn yòng děng jí

Tổng quan

mức độ tín dụng

Cấu tạo: 信 (tín) + 用 (dụng) + 等 (đẳng) + 級 (cấp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hạng tín dụng
  • Tần suất từ mức độ tín dụng

Eng

  • Cihui credit level
  • Tần suất từ credit level

Từ liên quan

Gần nghĩa

信用危机 · 信用观察 · 信用证券 · 信用评等 · 信用评级 · 信用风险 · 等级制度 · 信用卡