信用危機

xìn yòng wēi jī tín dụng nguy ki

Hán Việt: tín dụng nguy ki · Pinyin: xìn yòng wēi jī

Tổng quan

khủng hoảng tín dụng

Cấu tạo: (tín) + (dụng) + (nguy) + (ki)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khủng hoảng tín dụng

Eng

  • CC-CEDICT credit crisis
  • Cihui credit crisis

ja

  • JMdict credit crunch