信用危机
tín dụng nguy ki
Hán Việt: tín dụng nguy ki · Pinyin: xìn yòng wēi jī
Tổng quan
khủng hoảng tín dụng
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 khủng hoảng tín dụng
- Tần suất từ khủng hoảng tín dụng
Eng
- JMdict credit crunch
- Cihui credit crisis
- Tần suất từ credit crisis
ja
- JMdict 信用危機(しんようきき)