信用观察

xìn yòng guān chátín dụng quan sát

Hán Việt: tín dụng quan sát · Pinyin: xìn yòng guān chá

Tổng quan

theo dõi tín dụng

Cấu tạo: 信 (tín) + 用 (dụng) + 觀 (quan) + 察 (sát)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 theo dõi tín dụng
  • Tần suất từ theo dõi tín dụng

Eng

  • Cihui credit watch
  • Tần suất từ credit watch

Từ liên quan

Gần nghĩa

信用危机 · 信用等级 · 信用证券 · 信用评等 · 信用评级 · 信用风险 · 觀察正行 · 觀察法忍