信的過 xìn de guò · tín đích quá Hán Việt: tín đích quá · Pinyin: xìn de guò Tổng quan Cấu tạo: 信 (tín) + 的 (đích) + 過 (quá)Pinyinxìn de guòHán Việttín đích quáCấu tạo信 + 的 + 過 · tín + đích + quá nghĩa thành phần: tín + đích + quá