信筒子 tín đồng tử Hán Việt: tín đồng tử Tổng quan Cấu tạo: 信 (tín) + 筒 (đồng) + 子 (tử)Hán Việttín đồng tửCấu tạo信 + 筒 + 子 · tín + đồng + tử nghĩa thành phần: tín + đồng + tử Nghĩa EngCihui 信筒子 ìntǒngzi ►See xìntǒng