信義路 xìn yì lù · tín nghĩa lộ Hán Việt: tín nghĩa lộ · Pinyin: xìn yì lù Tổng quan Cấu tạo: 信 (tín) + 義 (nghĩa) + 路 (lộ)Pinyinxìn yì lùHán Việttín nghĩa lộCấu tạo信 + 義 + 路 · tín + nghĩa + lộ nghĩa thành phần: tín + nghĩa + lộ