信而有證

xìn ér yǒu zhèng tín nhi hữu chứng

Hán Việt: tín nhi hữu chứng · Pinyin: xìn ér yǒu zhèng

Tổng quan

Cấu tạo: (tín) + (nhi) + (hữu) + (chứng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 信而有證 ìn'éryǒuzhèng* f.e. reliable and borne out by evidence