信號塔

xìn hào tǎ tín hào tháp

Hán Việt: tín hào tháp · Pinyin: xìn hào tǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (tín) + (hào) + (tháp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 信號塔 ìnhàotǎ p.w. signal tower M:⁴zuò

ja

  • JMdict signal tower