信號彈

xìn hào dàn tín hào đạn

Hán Việt: tín hào đạn · Pinyin: xìn hào dàn

Tổng quan

đạn tín hiệu: đạn báo hiệu

Cấu tạo: (tín) + (hào) + (đạn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đạn tín hiệu: đạn báo hiệu
  • Cihui đạn tín hiệu; đạn báo hiệu。一種發射後產生有顏色的光或煙的彈藥,用於通訊聯絡。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用以傳發信號的槍彈。發射後能產生有顏色的光或煙,用來通訊聯絡。

Eng

  • Cihui 信號彈 ìnhàodàn n. signal flare M:¹kē