信行兒

tín hành nhi

Hán Việt: tín hành nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (tín) + (hành) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 信行兒 ìnxíngr n. <coll.> sth. (e.g., note/certificate) used as proof