信行兒

tín hành nhi

Hán Việt: tín hành nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (tín) + (hành) + (nhi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 作為憑證的信物。如:「咱們立個信行兒,免得口說無憑。」

Eng

  • Cihui 信行兒 ìnxíngr n. <coll.> sth. (e.g., note/certificate) used as proof