信言不美

xìn yán bù měi tín ngôn bất mĩ

Hán Việt: tín ngôn bất mĩ · Pinyin: xìn yán bù měi

Tổng quan

Cấu tạo: (tín) + (ngôn) + (bất) + (mĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 信:真实。美:美妙,漂亮。真实的话未经加工,所以不美妙动听。
  • Tân Hoa Tự Điển 信真实。美美妙,漂亮。真实的话未经加工,所以不美妙动听。