信託局 tín thác cục Hán Việt: tín thác cục Tổng quan Cấu tạo: 信 (tín) + 託 (thác) + 局 (cục)Hán Việttín thác cụcCấu tạo信 + 託 + 局 · tín + thác + cục nghĩa thành phần: tín + thác + cục Nghĩa EngCihui 信托局 ìntuōjú p.w. trust bureau/agent