信誉卡 tín dự tạp Hán Việt: tín dự tạp Tổng quan Cấu tạo: 信 (tín) + 譽 (dự) + 卡 (tạp)Hán Việttín dự tạpTừ loạidanhCấu tạo信 + 譽 + 卡 · tín + dự + tạp nghĩa thành phần: tín + dự + tạp Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thẻ tín dụngBiên soạn credit card M:¹zhāngEngCihui 信譽卡 ìnyùkǎ n. credit card M:¹zhāngTần suất từ n. credit card M:¹zhāng Từ liên quan Gần nghĩa信誉 · 信誉债 · 信誉好 · 信誉沟 · 信誉卓著 · 信誉昭著