信譽債 tín dự trái Hán Việt: tín dự trái Tổng quan Cấu tạo: 信 (tín) + 譽 (dự) + 債 (trái)Hán Việttín dự tráiCấu tạo信 + 譽 + 債 · tín + dự + trái nghĩa thành phần: tín + dự + trái Nghĩa EngCihui debt of honor