信譽卡

tín dự tạp

Hán Việt: tín dự tạp

Tổng quan

Cấu tạo: (tín) + (dự) + (tạp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 信譽卡 ìnyùkǎ n. credit card M:¹zhāng