信譽溝 tín dự câu Hán Việt: tín dự câu Tổng quan Cấu tạo: 信 (tín) + 譽 (dự) + 溝 (câu)Hán Việttín dự câuCấu tạo信 + 譽 + 溝 · tín + dự + câu nghĩa thành phần: tín + dự + câu Nghĩa EngCihui 信譽溝 ìnyùgōu n. credibility gap