信赏钱 tín thưởng tiễn Hán Việt: tín thưởng tiễn Tổng quan Cấu tạo: 信 (tín) + 赏 (thưởng) + 钱 (tiễn)Hán Việttín thưởng tiễnCấu tạo信 + 赏 + 钱 · tín + thưởng + tiễn nghĩa thành phần: tín + thưởng + tiễn