信道間 tín đạo gian Hán Việt: tín đạo gian Tổng quan Cấu tạo: 信 (tín) + 道 (đạo) + 間 (gian)Hán Việttín đạo gianCấu tạo信 + 道 + 間 · tín + đạo + gian nghĩa thành phần: tín + đạo + gian Nghĩa EngCihui interchannel