信马由缰 tín mã do cương Hán Việt: tín mã do cương Tổng quan Cấu tạo: 信 (tín) + 马 (mã) + 由 (do) + 缰 (cương)Hán Việttín mã do cươngCấu tạo信 + 马 + 由 + 缰 · tín + mã + do + cương nghĩa thành phần: tín + mã + do + cương