信馬游繮

xìn mǎ yóu jiāng tín mã du cương

Hán Việt: tín mã du cương · Pinyin: xìn mǎ yóu jiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (tín) + (mã) + (du) + (cương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 信:听凭。骑着马随意游荡。指没主意,受外力左右。指不受约束,任意游荡。