儼故棱

yǎn gù léng nghiễm cố lăng

Hán Việt: nghiễm cố lăng · Pinyin: yǎn gù léng

Tổng quan

Cấu tạo: (nghiễm) + (cố) + (lăng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 墨名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.墨名。