倆人兒 lưỡng nhân nhi Hán Việt: lưỡng nhân nhi Tổng quan Cấu tạo: 倆 (lưỡng) + 人 (nhân) + 兒 (nhi)Hán Việtlưỡng nhân nhiCấu tạo倆 + 人 + 兒 · lưỡng + nhân + nhi nghĩa thành phần: lưỡng + nhân + nhi Nghĩa EngCihui 倆人兒 iǎrénr ►See liǎrén