修業證書 tu nghiệp chứng thư Hán Việt: tu nghiệp chứng thư Tổng quan Cấu tạo: 修 (tu) + 業 (nghiệp) + 證 (chứng) + 書 (thư)Hán Việttu nghiệp chứng thưCấu tạo修 + 業 + 證 + 書 · tu + nghiệp + chứng + thư nghĩa thành phần: tu + nghiệp + chứng + thư Nghĩa EngCihui 修業證書 iūyè zhèngshū n. certificate for the completion of a course of study M:¹zhāng/¹běn/¹fèn