修低枝 tu đê chi Hán Việt: tu đê chi Tổng quan Cấu tạo: 修 (tu) + 低 (đê) + 枝 (chi)Hán Việttu đê chiCấu tạo修 + 低 + 枝 · tu + đê + chi nghĩa thành phần: tu + đê + chi Nghĩa EngCihui brashing