修養的 tu dưỡng đích Hán Việt: tu dưỡng đích Tổng quan (thuộc) văn hoá, (thuộc) trồng trọt Cấu tạo: 修 (tu) + 養 (dưỡng) + 的 (đích)Hán Việttu dưỡng đíchCấu tạo修 + 養 + 的 · tu + dưỡng + đích nghĩa thành phần: tu + dưỡng + đích Nghĩa ViệtCihui (thuộc) văn hoá, (thuộc) trồng trọt