修養院 xiū yǎng yuàn · tu dưỡng viện Hán Việt: tu dưỡng viện · Pinyin: xiū yǎng yuàn Tổng quan Cấu tạo: 修 (tu) + 養 (dưỡng) + 院 (viện)Pinyinxiū yǎng yuànHán Việttu dưỡng việnCấu tạo修 + 養 + 院 · tu + dưỡng + viện nghĩa thành phần: tu + dưỡng + viện