修剪掉 tu tiễn điệu Hán Việt: tu tiễn điệu Tổng quan Cấu tạo: 修 (tu) + 剪 (tiễn) + 掉 (điệu)Hán Việttu tiễn điệuCấu tạo修 + 剪 + 掉 · tu + tiễn + điệu nghĩa thành phần: tu + tiễn + điệu Nghĩa EngCihui pinch off