修地球 tu địa cầu Hán Việt: tu địa cầu Tổng quan Cấu tạo: 修 (tu) + 地 (địa) + 球 (cầu)Hán Việttu địa cầuCấu tạo修 + 地 + 球 · tu + địa + cầu nghĩa thành phần: tu + địa + cầu Nghĩa EngCihui 修地球 iū dìqiú <coll.> v.o. farm; till land | Tā fùqīn xiūle yìbèizi dìqiú His father farmed his entire life.