修復舊觀 tu phục cựu quan Hán Việt: tu phục cựu quan Tổng quan Cấu tạo: 修 (tu) + 復 (phục) + 舊 (cựu) + 觀 (quan)Hán Việttu phục cựu quanCấu tạo修 + 復 + 舊 + 觀 · tu + phục + cựu + quan nghĩa thành phần: tu + phục + cựu + quan Nghĩa EngCihui 修復舊觀 iūfù jiùguān v.p. restore to the original shape