修多羅
tu đa la
Hán Việt: tu đa la · Pinyin: xiū duō luó
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 梵语音译,指佛教经典。也写作"修妬路"﹑"素怛囕"﹑"苏怛啰"﹑"修单兰多"。
- Tân Hoa Tự Điển 1.梵语音译,指佛教经典。也写作"修妬路"﹑"素怛囕"﹑"苏怛啰"﹑"修单兰多"。
Eng
- Cihui 修多羅 iūduōluó n. a Buddhist sutra