修女團 xiū nǚ tuán · tu nữ đoàn Hán Việt: tu nữ đoàn · Pinyin: xiū nǚ tuán Tổng quan Cấu tạo: 修 (tu) + 女 (nữ) + 團 (đoàn)Pinyinxiū nǚ tuánHán Việttu nữ đoànCấu tạo修 + 女 + 團 · tu + nữ + đoàn nghĩa thành phần: tu + nữ + đoàn