修學務早

xiū xué wù zǎo tu học vụ tảo

Hán Việt: tu học vụ tảo · Pinyin: xiū xué wù zǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (tu) + (học) + (vụ) + (tảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 修学:研习学问;务:必须。学习知识必须趁年少进行