修學旅行 tu học lữ hành Hán Việt: tu học lữ hành Tổng quan Cấu tạo: 修 (tu) + 學 (học) + 旅 (lữ) + 行 (hành)Hán Việttu học lữ hànhCấu tạo修 + 學 + 旅 + 行 · tu + học + lữ + hành nghĩa thành phần: tu + học + lữ + hành Nghĩa EngCihui 修學旅行 iūxué lǚxíng n. study tourjaJMdict excursion|field trip|school trip