修家譜 tu gia phổ Hán Việt: tu gia phổ Tổng quan Cấu tạo: 修 (tu) + 家 (gia) + 譜 (phổ)Hán Việttu gia phổCấu tạo修 + 家 + 譜 · tu + gia + phổ nghĩa thành phần: tu + gia + phổ Nghĩa EngCihui 修家譜 iū jiāpǔ v.o. revise the family genealogy