修容院 tu dung viện Hán Việt: tu dung viện Tổng quan Cấu tạo: 修 (tu) + 容 (dung) + 院 (viện)Hán Việttu dung việnCấu tạo修 + 容 + 院 · tu + dung + viện nghĩa thành phần: tu + dung + viện Nghĩa EngCihui 修容院 iūróngyuàn p.w. beauty parlor M:¹suǒ/¹jiā