修建隊 tu kiến đội Hán Việt: tu kiến đội Tổng quan Cấu tạo: 修 (tu) + 建 (kiến) + 隊 (đội)Hán Việttu kiến độiCấu tạo修 + 建 + 隊 · tu + kiến + đội nghĩa thành phần: tu + kiến + đội Nghĩa EngCihui 修建隊 iūjiànduì n. construction team M:⁴zhī