修復液 xiū fù yè · tu phục dịch Hán Việt: tu phục dịch · Pinyin: xiū fù yè Tổng quan Cấu tạo: 修 (tu) + 復 (phục) + 液 (dịch)Pinyinxiū fù yèHán Việttu phục dịchCấu tạo修 + 復 + 液 · tu + phục + dịch nghĩa thành phần: tu + phục + dịch